TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spermatophyte

giọng máy của trình duyệt

spermatophyte nghĩa là cây có hạt.

Nghĩa của spermatophyte

Danh từ

  1. Thực vật học Cây có hạt.

Dạng từ của spermatophyte

Số nhiềuspermatophytes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spermatophyte

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spermatophyte nghĩa là gì?

spermatophyte (danh từ) nghĩa là cây có hạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.