spermatophyte
giọng máy của trình duyệt
spermatophyte nghĩa là cây có hạt.
Nghĩa của spermatophyte
Danh từ
- Thực vật học Cây có hạt.
Dạng từ của spermatophyte
| Số nhiều | spermatophytes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spermatophyte
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
spermatophyte nghĩa là gì?
spermatophyte (danh từ) nghĩa là cây có hạt.