phantasmagoric
giọng máy của trình duyệt
phantasmagoric nghĩa là ảo cảnh.
Nghĩa của phantasmagoric
Tính từ
- Thuộc Ảo cảnh.
Dạng từ của phantasmagoric
| So sánh hơn | more phantasmagoric |
| So sánh nhất | most phantasmagoric |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phantasmagoric
Đồng nghĩa
Họ từ của phantasmagoric
Câu hỏi thường gặp
phantasmagoric nghĩa là gì?
phantasmagoric (tính từ) nghĩa là ảo cảnh.