TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phantasmata

giọng máy của trình duyệt

phantasmata nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của phantasmata

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem phantasma

Câu hỏi thường gặp

phantasmata nghĩa là gì?

phantasmata (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.