TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pharaoh

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɛː.ɹəʊ/ US/ˈfɛɹ(ˌ)oʊ/ giọng máy của trình duyệt

pharaoh nghĩa là vua ai cập, pha-ra-ông.

Nghĩa của pharaoh

Danh từ

  1. từ lịch sử Pharaon, vua Ai Cập.

Dạng từ của pharaoh

Số nhiềupharaohs

Họ từ của pharaoh

Cụm từ, thành ngữ với pharaoh

  • pharaoh ant — Kiến.

Nguồn gốc từ pharaoh

Từ (cũng được viết là,,, v.v.), từ, từ, từ, từ, từ.

Câu hỏi thường gặp

pharaoh nghĩa là gì?

pharaoh (danh từ) nghĩa là vua ai cập, pha-ra-ông.

pharaoh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pharaoh: giọng Anh (UK) /ˈfɛː.ɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛɹ(ˌ)oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.