pharaonic
UK/ˌfɛəɹeɪˈɒnɪk/
US/ˌfɛɹeɪˈɑnɪk/
giọng máy của trình duyệt
pharaonic nghĩa là Thuộc pharaon.
Nghĩa của pharaonic
Tính từ
- Thuộc pharaon.
Dạng từ của pharaonic
| So sánh hơn | more pharaonic |
| So sánh nhất | most pharaonic |
Câu hỏi thường gặp
pharaonic nghĩa là gì?
pharaonic (tính từ) nghĩa là Thuộc pharaon.
pharaonic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pharaonic: giọng Anh (UK) /ˌfɛəɹeɪˈɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌfɛɹeɪˈɑnɪk/.