TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pharaonic

UK/ˌfɛəɹeɪˈɒnɪk/ US/ˌfɛɹeɪˈɑnɪk/ giọng máy của trình duyệt

pharaonic nghĩa là Thuộc pharaon.

Nghĩa của pharaonic

Tính từ

  1. Thuộc pharaon.

Dạng từ của pharaonic

So sánh hơnmore pharaonic
So sánh nhấtmost pharaonic

Câu hỏi thường gặp

pharaonic nghĩa là gì?

pharaonic (tính từ) nghĩa là Thuộc pharaon.

pharaonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pharaonic: giọng Anh (UK) /ˌfɛəɹeɪˈɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌfɛɹeɪˈɑnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.