TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pharisaically

giọng máy của trình duyệt

pharisaically nghĩa là Xem pharisaic.

Nghĩa của pharisaically

Phó từ

  1. Xem pharisaic

Dạng từ của pharisaically

So sánh hơnmore pharisaically
So sánh nhấtmost pharisaically

Câu hỏi thường gặp

pharisaically nghĩa là gì?

pharisaically (phó từ) nghĩa là Xem pharisaic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.