TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phase out something

giọng máy của trình duyệt

phase out something nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thôi dần dần không dùng cái gì, rút lui dần dần cái gì.

Nghĩa của phase out something

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thôi dần dần không dùng cái gì, rút lui dần dần cái gì.

Câu hỏi thường gặp

phase out something nghĩa là gì?

phase out something (cụm từ) nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thôi dần dần không dùng cái gì, rút lui dần dần cái gì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.