TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phasic

UK/ˈfeɪzɪk/ US/ˈfeɪzɪk/ giọng máy của trình duyệt

phasic nghĩa là giai đoạn, thời kỳ.

Nghĩa của phasic

Tính từ

  1. Thuộc Giai đoạn, (thuộc) thời kỳ.

Dạng từ của phasic

So sánh hơnmore phasic
So sánh nhấtmost phasic

Họ từ của phasic

Câu hỏi thường gặp

phasic nghĩa là gì?

phasic (tính từ) nghĩa là giai đoạn, thời kỳ.

phasic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phasic: giọng Anh (UK) /ˈfeɪzɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪzɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.