TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phenocopy

US/ˈfi.nə.ˌkɑː.pi/ giọng máy của trình duyệt

phenocopy nghĩa là sự sao hình.

Nghĩa của phenocopy

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự sao hình.

Dạng từ của phenocopy

Số nhiềuphenocopies
Ngôi thứ ba số ítphenocopies
Hiện tại phân từ (-ing)phenocopying
Quá khứ phân từphenocopied
Quá khứphenocopied

Câu hỏi thường gặp

phenocopy nghĩa là gì?

phenocopy (danh từ) nghĩa là sự sao hình.

phenocopy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phenocopy: giọng Mỹ (US) /ˈfi.nə.ˌkɑː.pi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.