TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phenodeviant

giọng máy của trình duyệt

phenodeviant nghĩa là Dạng biến dị ngoại hình.

Nghĩa của phenodeviant

Danh từ

  1. Sinh vật học Dạng biến dị ngoại hình.

Dạng từ của phenodeviant

Số nhiềuphenodeviants

Câu hỏi thường gặp

phenodeviant nghĩa là gì?

phenodeviant (danh từ) nghĩa là Dạng biến dị ngoại hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.