TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phenotypic

UK/fiːnə(ʊ)ˈtɪpɪk/ giọng máy của trình duyệt

phenotypic nghĩa là Xem phenotype.

Nghĩa của phenotypic

Tính từ

  1. Thuộc Xem phenotype

Câu hỏi thường gặp

phenotypic nghĩa là gì?

phenotypic (tính từ) nghĩa là Xem phenotype.

phenotypic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phenotypic: giọng Anh (UK) /fiːnə(ʊ)ˈtɪpɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.