philobiblic
giọng máy của trình duyệt
philobiblic nghĩa là yêu sách.
Nghĩa của philobiblic
Tính từ
- Yêu sách.
Dạng từ của philobiblic
| So sánh hơn | more philobiblic |
| So sánh nhất | most philobiblic |
Câu hỏi thường gặp
philobiblic nghĩa là gì?
philobiblic (tính từ) nghĩa là yêu sách.