TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philobiblic

giọng máy của trình duyệt

philobiblic nghĩa là yêu sách.

Nghĩa của philobiblic

Tính từ

  1. Yêu sách.

Dạng từ của philobiblic

So sánh hơnmore philobiblic
So sánh nhấtmost philobiblic

Câu hỏi thường gặp

philobiblic nghĩa là gì?

philobiblic (tính từ) nghĩa là yêu sách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.