philogynist
giọng máy của trình duyệt
philogynist nghĩa là người yêu đàn bà.
Nghĩa của philogynist
Danh từ
- Người yêu đàn bà.
Dạng từ của philogynist
| Số nhiều | philogynists |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với philogynist
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
philogynist nghĩa là gì?
philogynist (danh từ) nghĩa là người yêu đàn bà.