philological
UK/ˌfɪ.ləˈlɒ.dʒɪ.kəl/
US/ˌfɪ.ləˈlɒ.dʒɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
philological nghĩa là ngữ văn.
Nghĩa của philological
Tính từ
- Thuộc Ngữ văn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với philological
Đồng nghĩa
Họ từ của philological
Câu hỏi thường gặp
philological nghĩa là gì?
philological (tính từ) nghĩa là ngữ văn.
philological phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của philological: giọng Anh (UK) /ˌfɪ.ləˈlɒ.dʒɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˌfɪ.ləˈlɒ.dʒɪ.kəl/.