TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philomel

US/ˈfɪ.lə.ˌmɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

philomel nghĩa là chim sơn ca.

Nghĩa của philomel

Danh từ

  1. Thơ ca Chim sơn ca.

Dạng từ của philomel

Số nhiềuphilomels

Họ từ của philomel

Câu hỏi thường gặp

philomel nghĩa là gì?

philomel (danh từ) nghĩa là chim sơn ca.

philomel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philomel: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.lə.ˌmɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.