TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philtrum

UK/ˈfɪl.tɹəm/ US/ˈfɪl.tɹəm/ giọng máy của trình duyệt

philtrum nghĩa là nhân trung.

Nghĩa của philtrum

Danh từ

  1. Nhân trung.

Dạng từ của philtrum

Số nhiềuphiltra

Câu hỏi thường gặp

philtrum nghĩa là gì?

philtrum (danh từ) nghĩa là nhân trung.

philtrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philtrum: giọng Anh (UK) /ˈfɪl.tɹəm/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪl.tɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.