phlebitis
UK/flɪˈbaɪtɪs/
US/flɪˈbaɪtɪs/
giọng máy của trình duyệt
phlebitis nghĩa là viêm tĩnh mạch.
Nghĩa của phlebitis
Danh từ
- Y học Viêm tĩnh mạch.
Dạng từ của phlebitis
| Số nhiều | phlebitides |
Câu hỏi thường gặp
phlebitis nghĩa là gì?
phlebitis (danh từ) nghĩa là viêm tĩnh mạch.
phlebitis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phlebitis: giọng Anh (UK) /flɪˈbaɪtɪs/, giọng Mỹ (US) /flɪˈbaɪtɪs/.