TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phlebitis

UK/flɪˈbaɪtɪs/ US/flɪˈbaɪtɪs/ giọng máy của trình duyệt

phlebitis nghĩa là viêm tĩnh mạch.

Nghĩa của phlebitis

Danh từ

  1. Y học Viêm tĩnh mạch.

Dạng từ của phlebitis

Số nhiềuphlebitides

Câu hỏi thường gặp

phlebitis nghĩa là gì?

phlebitis (danh từ) nghĩa là viêm tĩnh mạch.

phlebitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phlebitis: giọng Anh (UK) /flɪˈbaɪtɪs/, giọng Mỹ (US) /flɪˈbaɪtɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.