TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phlebogram

US/ˈfli.bə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

phlebogram nghĩa là hình chụp tĩnh mạch.

Nghĩa của phlebogram

Danh từ

  1. Hình chụp tĩnh mạch (bằng X-quang).

Dạng từ của phlebogram

Số nhiềuphlebograms

Câu hỏi thường gặp

phlebogram nghĩa là gì?

phlebogram (danh từ) nghĩa là hình chụp tĩnh mạch.

phlebogram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phlebogram: giọng Mỹ (US) /ˈfli.bə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.