TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phlebosclerotic

UK/ˌflɛboʊsklɪəˈɹɒtɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ˌflɛboʊsklɪəˈɹɒtɪk/ giọng máy của trình duyệt

phlebosclerotic nghĩa là Xem phlebosclerosic.

Nghĩa của phlebosclerotic

Tính từ

  1. Thuộc Xem phlebosclerosic

Câu hỏi thường gặp

phlebosclerotic nghĩa là gì?

phlebosclerotic (tính từ) nghĩa là Xem phlebosclerosic.

phlebosclerotic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phlebosclerotic: giọng Anh (UK) /ˌflɛboʊsklɪəˈɹɒtɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌflɛboʊsklɪəˈɹɒtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.