phlogiston
UK/flə(ʊ)ˈd͡ʒɪstɒn/
US/flə(ʊ)ˈd͡ʒɪstɒn/
giọng máy của trình duyệt
phlogiston nghĩa là yếu tố cháy, nhiên liệu.
Nghĩa của phlogiston
Danh từ
- Yếu tố cháy, nhiên liệu.
Dạng từ của phlogiston
| Số nhiều | phlogistons |
Câu hỏi thường gặp
phlogiston nghĩa là gì?
phlogiston (danh từ) nghĩa là yếu tố cháy, nhiên liệu.
phlogiston phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phlogiston: giọng Anh (UK) /flə(ʊ)ˈd͡ʒɪstɒn/, giọng Mỹ (US) /flə(ʊ)ˈd͡ʒɪstɒn/.