phlogistic
US/floʊ.ˈdʒɪs.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
phlogistic nghĩa là viêm.
Nghĩa của phlogistic
Tính từ
- Y học Viêm.
Dạng từ của phlogistic
| So sánh hơn | more phlogistic |
| So sánh nhất | most phlogistic |
Câu hỏi thường gặp
phlogistic nghĩa là gì?
phlogistic (tính từ) nghĩa là viêm.
phlogistic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phlogistic: giọng Mỹ (US) /floʊ.ˈdʒɪs.tɪk/.