TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phlogistic

US/floʊ.ˈdʒɪs.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

phlogistic nghĩa là viêm.

Nghĩa của phlogistic

Tính từ

  1. Y học Viêm.

Dạng từ của phlogistic

So sánh hơnmore phlogistic
So sánh nhấtmost phlogistic

Câu hỏi thường gặp

phlogistic nghĩa là gì?

phlogistic (tính từ) nghĩa là viêm.

phlogistic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phlogistic: giọng Mỹ (US) /floʊ.ˈdʒɪs.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.