phlyctena
UK/flɪkˈtiːnə/
US/flɪkˈtiːnə/
giọng máy của trình duyệt
phlyctena nghĩa là nốt phồng nước.
Nghĩa của phlyctena
Danh từ
- Y học Nốt phồng nước.
Dạng từ của phlyctena
| Số nhiều | phlyctenae |
Câu hỏi thường gặp
phlyctena nghĩa là gì?
phlyctena (danh từ) nghĩa là nốt phồng nước.
phlyctena phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phlyctena: giọng Anh (UK) /flɪkˈtiːnə/, giọng Mỹ (US) /flɪkˈtiːnə/.