phoneticize
giọng máy của trình duyệt
phoneticize nghĩa là Phiêm âm ngữ âm học.
Nghĩa của phoneticize
Ngoại động từ
- Phiêm âm ngữ âm học.
Dạng từ của phoneticize
| Ngôi thứ ba số ít | phoneticizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | phoneticizing |
| Quá khứ phân từ | phoneticized |
| Quá khứ | phoneticized |
Câu hỏi thường gặp
phoneticize nghĩa là gì?
phoneticize (ngoại động từ) nghĩa là Phiêm âm ngữ âm học.