TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phonographically

US/ˌfoʊ.nə.ˈɡræ.fɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

phonographically nghĩa là Xem phonograph.

Nghĩa của phonographically

Phó từ

  1. Xem phonograph

Câu hỏi thường gặp

phonographically nghĩa là gì?

phonographically (phó từ) nghĩa là Xem phonograph.

phonographically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phonographically: giọng Mỹ (US) /ˌfoʊ.nə.ˈɡræ.fɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.