TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phonoreception

UK/ˌfəʊnə(ʊ)ɹɪˈsɛpʃn̩/ US/ˌfoʊnoʊɹəˈsɛpʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

phonoreception nghĩa là sự tiếp nhận, sự thu âm.

Nghĩa của phonoreception

Danh từ

  1. Sự tiếp nhận, sự thu âm.

Câu hỏi thường gặp

phonoreception nghĩa là gì?

phonoreception (danh từ) nghĩa là sự tiếp nhận, sự thu âm.

phonoreception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phonoreception: giọng Anh (UK) /ˌfəʊnə(ʊ)ɹɪˈsɛpʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌfoʊnoʊɹəˈsɛpʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.