phonoscope
giọng máy của trình duyệt
phonoscope nghĩa là máy thử đàn dây.
Nghĩa của phonoscope
Danh từ
- Máy thử đàn dây.
- Máy ghi chấn động âm.
Dạng từ của phonoscope
| Số nhiều | phonoscopes |
Câu hỏi thường gặp
phonoscope nghĩa là gì?
phonoscope (danh từ) nghĩa là máy thử đàn dây.