TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phonoscope

giọng máy của trình duyệt

phonoscope nghĩa là máy thử đàn dây.

Nghĩa của phonoscope

Danh từ

  1. Máy thử đàn dây.
  2. Máy ghi chấn động âm.

Dạng từ của phonoscope

Số nhiềuphonoscopes

Câu hỏi thường gặp

phonoscope nghĩa là gì?

phonoscope (danh từ) nghĩa là máy thử đàn dây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.