phonotype
giọng máy của trình duyệt
phonotype nghĩa là bản in phát âm, chữ in phiên âm.
Nghĩa của phonotype
Danh từ
- Ngành in Bản in phát âm.
- Chữ in phiên âm.
Dạng từ của phonotype
| Số nhiều | phonotypes |
| Ngôi thứ ba số ít | phonotypes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | phonotyping |
| Quá khứ phân từ | phonotyped |
| Quá khứ | phonotyped |
Câu hỏi thường gặp
phonotype nghĩa là gì?
phonotype (danh từ) nghĩa là bản in phát âm, chữ in phiên âm.