TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phonotype

giọng máy của trình duyệt

phonotype nghĩa là bản in phát âm, chữ in phiên âm.

Nghĩa của phonotype

Danh từ

  1. Ngành in Bản in phát âm.
  2. Chữ in phiên âm.

Dạng từ của phonotype

Số nhiềuphonotypes
Ngôi thứ ba số ítphonotypes
Hiện tại phân từ (-ing)phonotyping
Quá khứ phân từphonotyped
Quá khứphonotyped

Câu hỏi thường gặp

phonotype nghĩa là gì?

phonotype (danh từ) nghĩa là bản in phát âm, chữ in phiên âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.