phonotypic
giọng máy của trình duyệt
phonotypic nghĩa là lối in phiên âm.
Nghĩa của phonotypic
Tính từ
- Thuộc Lối in phiên âm.
Câu hỏi thường gặp
phonotypic nghĩa là gì?
phonotypic (tính từ) nghĩa là lối in phiên âm.
phonotypic nghĩa là lối in phiên âm.
phonotypic (tính từ) nghĩa là lối in phiên âm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.