phormium
UK/ˈfɔ(ɹ)ˌmiəm/
US/ˈfɔ(ɹ)ˌmiəm/
giọng máy của trình duyệt
phormium nghĩa là gai tân tây lan.
Nghĩa của phormium
Danh từ
- Thực vật học Gai Tân tây lan.
Dạng từ của phormium
| Số nhiều | phormiums |
Câu hỏi thường gặp
phormium nghĩa là gì?
phormium (danh từ) nghĩa là gai tân tây lan.
phormium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phormium: giọng Anh (UK) /ˈfɔ(ɹ)ˌmiəm/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔ(ɹ)ˌmiəm/.