TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phormium

UK/ˈfɔ(ɹ)ˌmiəm/ US/ˈfɔ(ɹ)ˌmiəm/ giọng máy của trình duyệt

phormium nghĩa là gai tân tây lan.

Nghĩa của phormium

Danh từ

  1. Thực vật học Gai Tân tây lan.

Dạng từ của phormium

Số nhiềuphormiums

Câu hỏi thường gặp

phormium nghĩa là gì?

phormium (danh từ) nghĩa là gai tân tây lan.

phormium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phormium: giọng Anh (UK) /ˈfɔ(ɹ)ˌmiəm/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔ(ɹ)ˌmiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.