TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phosgene

UK/ˈfɒsd͡ʒɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈfɒzd͡ʒiːn/ giọng máy của trình duyệt

phosgene nghĩa là Photgen.

Nghĩa của phosgene

Danh từ

  1. Hoá học Photgen.

Dạng từ của phosgene

Số nhiềuphosgenes

Câu hỏi thường gặp

phosgene nghĩa là gì?

phosgene (danh từ) nghĩa là Photgen.

phosgene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phosgene: giọng Anh (UK) /ˈfɒsd͡ʒɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈfɒzd͡ʒiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.