phosphatize
US/ˈfɑːs.fə.ˌtɑɪz/ giọng máy của trình duyệt
phosphatize nghĩa là Xem phosphatise.
Nghĩa của phosphatize
Động từ
- Xem phosphatise
Dạng từ của phosphatize
| Ngôi thứ ba số ít | phosphatizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | phosphatizing |
| Quá khứ phân từ | phosphatized |
| Quá khứ | phosphatized |
Câu hỏi thường gặp
phosphatize nghĩa là gì?
phosphatize (động từ) nghĩa là Xem phosphatise.
phosphatize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phosphatize: giọng Mỹ (US) /ˈfɑːs.fə.ˌtɑɪz/.