TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phosphorus pentoxide

giọng máy của trình duyệt

phosphorus pentoxide nghĩa là điphotpho pentaoxit, điphotpho pentoxit, photpho pentaoxit.

Nghĩa của phosphorus pentoxide

Danh từ

  1. Photpho pentaoxit, điphotpho pentaoxit, photpho pentoxit, điphotpho pentoxit.

Câu hỏi thường gặp

phosphorus pentoxide nghĩa là gì?

phosphorus pentoxide (danh từ) nghĩa là điphotpho pentaoxit, điphotpho pentoxit, photpho pentaoxit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.