TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phossy

giọng máy của trình duyệt

phossy nghĩa là Phossy jaw (thông tục) (như) phosphorus_necrosis ((xem) phosphorus).

Nghĩa của phossy

Tính từ

  1. Phossy jaw (thông tục) (như) phosphorus_necrosis ((xem) phosphorus).

Câu hỏi thường gặp

phossy nghĩa là gì?

phossy (tính từ) nghĩa là Phossy jaw (thông tục) (như) phosphorus_necrosis ((xem) phosphorus).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.