photodecomposition
giọng máy của trình duyệt
photodecomposition nghĩa là sự quang phân.
Nghĩa của photodecomposition
Danh từ
- Sự quang phân.
Dạng từ của photodecomposition
| Số nhiều | photodecompositions |
Câu hỏi thường gặp
photodecomposition nghĩa là gì?
photodecomposition (danh từ) nghĩa là sự quang phân.