TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photodissociate

giọng máy của trình duyệt

photodissociate nghĩa là quang ly.

Nghĩa của photodissociate

Ngoại động từ

  1. Quang ly.

Dạng từ của photodissociate

Ngôi thứ ba số ítphotodissociates
Hiện tại phân từ (-ing)photodissociating
Quá khứ phân từphotodissociated
Quá khứphotodissociated

Câu hỏi thường gặp

photodissociate nghĩa là gì?

photodissociate (ngoại động từ) nghĩa là quang ly.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.