photogram
US/ˈfoʊ.tə.ˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
photogram nghĩa là biểu đồ ảnh.
Nghĩa của photogram
Danh từ
- Biểu đồ ảnh.
Dạng từ của photogram
| Số nhiều | photograms |
Câu hỏi thường gặp
photogram nghĩa là gì?
photogram (danh từ) nghĩa là biểu đồ ảnh.
photogram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của photogram: giọng Mỹ (US) /ˈfoʊ.tə.ˌɡræm/.