TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photogram

US/ˈfoʊ.tə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

photogram nghĩa là biểu đồ ảnh.

Nghĩa của photogram

Danh từ

  1. Biểu đồ ảnh.

Dạng từ của photogram

Số nhiềuphotograms

Câu hỏi thường gặp

photogram nghĩa là gì?

photogram (danh từ) nghĩa là biểu đồ ảnh.

photogram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photogram: giọng Mỹ (US) /ˈfoʊ.tə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.