TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photogrammetry

US/ˌfoʊ.tə.ˈɡræ.mə.tri/ giọng máy của trình duyệt

photogrammetry nghĩa là phép quang trắc.

Nghĩa của photogrammetry

Danh từ

  1. Phép quang trắc.

Dạng từ của photogrammetry

Số nhiềuphotogrammetries

Câu hỏi thường gặp

photogrammetry nghĩa là gì?

photogrammetry (danh từ) nghĩa là phép quang trắc.

photogrammetry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photogrammetry: giọng Mỹ (US) /ˌfoʊ.tə.ˈɡræ.mə.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.