photolithograph
giọng máy của trình duyệt
photolithograph nghĩa là ảnh in litô.
Nghĩa của photolithograph
Danh từ
- Ảnh in litô.
Dạng từ của photolithograph
| Số nhiều | photolithographs |
| Ngôi thứ ba số ít | photolithographs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | photolithographing |
| Quá khứ phân từ | photolithographed |
| Quá khứ | photolithographed |
Câu hỏi thường gặp
photolithograph nghĩa là gì?
photolithograph (danh từ) nghĩa là ảnh in litô.