TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photoneutron

giọng máy của trình duyệt

photoneutron nghĩa là quang nơtron.

Nghĩa của photoneutron

Danh từ

  1. Vật lý Quang nơtron.

Dạng từ của photoneutron

Số nhiềuphotoneutrons

Câu hỏi thường gặp

photoneutron nghĩa là gì?

photoneutron (danh từ) nghĩa là quang nơtron.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.