TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photonuclear

US/ˌfoʊ.toʊ.ˈnuː.kli.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

photonuclear nghĩa là quang hạt nhân.

Nghĩa của photonuclear

Danh từ

  1. Quang hạt nhân.

Câu hỏi thường gặp

photonuclear nghĩa là gì?

photonuclear (danh từ) nghĩa là quang hạt nhân.

photonuclear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photonuclear: giọng Mỹ (US) /ˌfoʊ.toʊ.ˈnuː.kli.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.