TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photophase

US/ˈfoʊ.tə.ˌfeɪz/ giọng máy của trình duyệt

photophase nghĩa là pha sáng, giai đoạn sáng.

Nghĩa của photophase

Danh từ

  1. Pha sáng; giai đoạn sáng.

Dạng từ của photophase

Số nhiềuphotophases

Câu hỏi thường gặp

photophase nghĩa là gì?

photophase (danh từ) nghĩa là pha sáng, giai đoạn sáng.

photophase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photophase: giọng Mỹ (US) /ˈfoʊ.tə.ˌfeɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.