TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phragma

giọng máy của trình duyệt

phragma nghĩa là vách ngăn, màng ngăn.

Nghĩa của phragma

Danh từ

  1. Sinh vật học Vách ngăn; màng ngăn.

Dạng từ của phragma

Số nhiềuphragmas

Câu hỏi thường gặp

phragma nghĩa là gì?

phragma (danh từ) nghĩa là vách ngăn, màng ngăn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.