phragmoplast
US/ˈfræɡ.moʊ.ˌplæst/
giọng máy của trình duyệt
phragmoplast nghĩa là hạt vách.
Nghĩa của phragmoplast
Danh từ
- Thực vật học Hạt vách.
Dạng từ của phragmoplast
| Số nhiều | phragmoplasts |
Câu hỏi thường gặp
phragmoplast nghĩa là gì?
phragmoplast (danh từ) nghĩa là hạt vách.
phragmoplast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phragmoplast: giọng Mỹ (US) /ˈfræɡ.moʊ.ˌplæst/.