TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phragmoplast

US/ˈfræɡ.moʊ.ˌplæst/ giọng máy của trình duyệt

phragmoplast nghĩa là hạt vách.

Nghĩa của phragmoplast

Danh từ

  1. Thực vật học Hạt vách.

Dạng từ của phragmoplast

Số nhiềuphragmoplasts

Câu hỏi thường gặp

phragmoplast nghĩa là gì?

phragmoplast (danh từ) nghĩa là hạt vách.

phragmoplast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phragmoplast: giọng Mỹ (US) /ˈfræɡ.moʊ.ˌplæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.