TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phraseology

UK/fɹeɪziˈɒləd͡ʒɪ/ US/fɹeɪziˈɑləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

phraseology nghĩa là ngữ cú, cách nói, cách viết.

Nghĩa của phraseology

Danh từ

  1. Ngữ cú.
  2. Cách nói, cách viết.
  3. Cách diễn đạt.

Dạng từ của phraseology

Số nhiềuphraseologies

Họ từ của phraseology

Câu hỏi thường gặp

phraseology nghĩa là gì?

phraseology (danh từ) nghĩa là ngữ cú, cách nói, cách viết.

phraseology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phraseology: giọng Anh (UK) /fɹeɪziˈɒləd͡ʒɪ/, giọng Mỹ (US) /fɹeɪziˈɑləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.