TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phrenic

UK/ˈfɹɛnɪk/ US/ˈfɹɛnɪk/ giọng máy của trình duyệt

phrenic nghĩa là cơ hoành.

Nghĩa của phrenic

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) cơ hoành.

Dạng từ của phrenic

So sánh hơnmore phrenic
So sánh nhấtmost phrenic

Họ từ của phrenic

Câu hỏi thường gặp

phrenic nghĩa là gì?

phrenic (tính từ) nghĩa là cơ hoành.

phrenic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phrenic: giọng Anh (UK) /ˈfɹɛnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɛnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.