TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phrenologist

US/frɪ.ˈnɑː.lə.dʒist/ giọng máy của trình duyệt

phrenologist nghĩa là nhà não tướng học.

Nghĩa của phrenologist

Danh từ

  1. Nhà não tướng học.

Dạng từ của phrenologist

Số nhiềuphrenologists

Câu hỏi thường gặp

phrenologist nghĩa là gì?

phrenologist (danh từ) nghĩa là nhà não tướng học.

phrenologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phrenologist: giọng Mỹ (US) /frɪ.ˈnɑː.lə.dʒist/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.