TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phylactic

giọng máy của trình duyệt

phylactic nghĩa là miễn dịch.

Nghĩa của phylactic

Tính từ

  1. Miễn dịch.

Dạng từ của phylactic

So sánh hơnmore phylactic
So sánh nhấtmost phylactic
Số nhiềuphylactics

Câu hỏi thường gặp

phylactic nghĩa là gì?

phylactic (tính từ) nghĩa là miễn dịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.