phyllo-
UK/ˈfiːləʊ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈfiːloʊ / giọng người thật
phyllo- nghĩa là Xem phyll-.
Nghĩa của phyllo-
Tiền tố
- Xem phyll-
Dạng từ của phyllo-
| Số nhiều | phyllos |
Câu hỏi thường gặp
phyllo- nghĩa là gì?
phyllo- (tiền tố) nghĩa là Xem phyll-.
phyllo- phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phyllo-: giọng Anh (UK) /ˈfiːləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːloʊ /.