phylloclade
US/ˈfɪ.lə.ˌkleɪd/
giọng máy của trình duyệt
phylloclade nghĩa là cành dạng lá.
Nghĩa của phylloclade
Danh từ
- Thực vật học Cành dạng lá.
Dạng từ của phylloclade
| Số nhiều | phylloclades |
Câu hỏi thường gặp
phylloclade nghĩa là gì?
phylloclade (danh từ) nghĩa là cành dạng lá.
phylloclade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phylloclade: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.lə.ˌkleɪd/.