TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phyllode

US/ˈfɪ.ˌloʊd/ giọng máy của trình duyệt

phyllode nghĩa là cuống dạng lá.

Nghĩa của phyllode

Danh từ

  1. Cuống dạng lá.

Dạng từ của phyllode

Số nhiềuphyllodes

Câu hỏi thường gặp

phyllode nghĩa là gì?

phyllode (danh từ) nghĩa là cuống dạng lá.

phyllode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phyllode: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ˌloʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.